STB-1225S AND | Tabletop Material Testing Instrument – Thiết bị kiểm tra độ bền kéo 2.5kN 550mm
Máy kiểm tra độ bền kéo và nén để bàn độ chính xác cao, phù hợp phòng R&D, QA/QC, kiểm tra vật liệu, linh kiện điện tử và bao bì – Hàng chính hãng A&D – Hỗ trợ kỹ thuật tại Việt Nam.

Giá tham khảo: 200,000,000 ~ 30,000,000 VND (tuỳ cấu hình & phụ kiện)
👉 Báo giá nhanh cho model STB-1225S – phản hồi trong 5–10 phút
✔ Hàng chính hãng Graphtec
✔ Hỗ trợ kỹ thuật tại Việt Nam
✔ Có sẵn phụ kiện & bảo hành
Thiết bị kiểm tra độ bền kéo STB-1225S là gì?
STB-1225S là máy kiểm tra độ bền kéo và nén để bàn (Tabletop Material Testing Instrument) thuộc dòng STB Series của A&D – Nhật Bản. Thiết bị được thiết kế theo cấu trúc một cột (Single Column), giúp tiết kiệm không gian lắp đặt nhưng vẫn đảm bảo độ cứng cao và độ chính xác trong các phép thử cơ học.
Với tải trọng tối đa 2,5 kN (250 kgf), hành trình hiệu dụng 550 mm và dải tốc độ từ 0,05 đến 1.000 mm/phút, STB-1225S phù hợp để kiểm tra độ bền kéo, độ bền nén, thử uốn, thử bóc tách và nhiều phép thử vật liệu khác trong phòng nghiên cứu và kiểm soát chất lượng. Thiết bị sử dụng hệ thống servo điều khiển vòng kín, màn hình cảm ứng màu và có thể thiết lập điều kiện thử nghiệm trực tiếp từ máy tính.
Tham khảo thêm về model MCT Series tại đây: MCT Series
STB-1225S phù hợp với những ứng dụng nào?
STB-1225S được sử dụng trong nhiều lĩnh vực cần kiểm tra độ bền kéo và nén như:
- Kiểm tra độ bền kéo của nhựa, cao su, màng phim và vật liệu mềm.
- Kiểm tra lực nén của bao bì, chai nhựa và linh kiện cơ khí.
- Đánh giá độ bền của linh kiện điện tử và các chi tiết nhỏ.
- Thử nghiệm vật liệu trong phòng R&D và QA/QC.
- Kiểm tra chất lượng thành phẩm trước khi xuất xưởng.
- Nghiên cứu đặc tính cơ học của nhiều loại vật liệu với các đồ gá chuyên dụng
Những ưu điểm nổi bật của STB-1225S
Thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm diện tích
Cấu trúc một cột giúp STB-1225S dễ dàng lắp đặt trên bàn làm việc hoặc trong các phòng thí nghiệm có không gian hạn chế.
Độ chính xác đo tải đạt Class 1
Máy đạt cấp chính xác Class 1 theo tiêu chuẩn máy thử vật liệu, đảm bảo độ tin cậy cho các phép thử kéo và nén.
Tốc độ thử rộng
Dải tốc độ từ 0,05 đến 1.000 mm/phút đáp ứng nhiều tiêu chuẩn thử nghiệm khác nhau, từ thử vật liệu mềm đến các phép thử có tốc độ cao.
Điều khiển bằng màn hình cảm ứng màu
Toàn bộ điều kiện thử nghiệm được thiết lập trực quan trên màn hình cảm ứng hoặc thông qua máy tính, giúp thao tác nhanh và giảm sai sót khi vận hành.
Hỗ trợ nhiều loại đồ gá
STB-1225S tương thích với kẹp kéo, đồ gá nén, đồ gá bóc tách 90°, đồ gá uốn và nhiều phụ kiện khác, giúp mở rộng phạm vi ứng dụng mà không cần đầu tư nhiều thiết bị riêng biệt
Vì sao nên lựa chọn STB-1225S thay vì STB-1225L?
Cả hai model đều có tải trọng tối đa 2,5 kN, cùng tốc độ thử 0,05–1.000 mm/phút, độ chính xác Class 1 và sử dụng chung hệ thống điều khiển. Điểm khác biệt chính nằm ở hành trình thử nghiệm.
STB-1225S có hành trình 550 mm, phù hợp với:
- Mẫu thử có kích thước nhỏ hoặc trung bình.
- Phòng QA/QC cần tối ưu diện tích lắp đặt.
- Doanh nghiệp chủ yếu thực hiện các phép thử thường quy.
- Người dùng muốn tối ưu chi phí đầu tư mà vẫn đáp ứng hầu hết các ứng dụng kiểm tra vật liệu.
Nếu mẫu thử có chiều dài lớn hoặc cần hành trình kéo dài hơn, STB-1225L sẽ là lựa chọn phù hợp hơn.
Giải đáp các câu hỏi thường gặp về STB-1225S (FAQ)
STB-1225S có thể thực hiện những phép thử nào?
Thiết bị hỗ trợ các phép thử kéo, nén, uốn, bóc tách và nhiều phép thử cơ học khác khi sử dụng đúng đồ gá.
Máy có thể thử vật liệu nào?
Nhựa, cao su, màng phim, bao bì, linh kiện điện tử, vật liệu composite và nhiều loại vật liệu khác.
STB-1225S có thể thay Load Cell không?
Có. Người dùng có thể lựa chọn Load Cell phù hợp với từng dải lực và ứng dụng thử nghiệm.
Máy có kết nối máy tính không?
Có. Toàn bộ điều kiện thử nghiệm có thể được thiết lập và quản lý từ PC.
Máy có phù hợp với phòng QA/QC không?
Có. Đây là một trong những model phù hợp nhất cho các phòng QA/QC cần thiết bị nhỏ gọn nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác cao.
TDMK có hỗ trợ lắp đặt và đào tạo sử dụng không?
Có. TDMK hỗ trợ tư vấn cấu hình, lắp đặt, hướng dẫn vận hành và bảo hành chính hãng A&D.
Thông số kỹ thuật
| Model | STB-1225L | STB-1225S |
| Max. loading capacity | 2.5kN (250kgf) | |
| Effective stroke | 850mm | 550mm |
| Crosshead speed | 0.05-1000mm/min. (0.01mm/min.) | |
| Crosshead random speed | Set with 0.01 mm/min. step | |
| Crosshead speed accuracy | +/-0.5% | |
| Return speed | 1000mm/min. or 500mm/min. | |
| Crosshead manual operation | Position the crosshead first using UP/DOWN switches & use manual button to adjust fine position. | |
| Dimensions | 470 x 335 x 1450 mm | 470 x 335 x 1050 mm |
| Weight | 56kg | 43kg |

Phụ kiện
- Parallel Jaws
- Fixed Wedge Jaws
- Air Jaws
- Compression Test Jig
- Compression Cage
- Compression-type Bending Test Jig
- 90° Peeling Test Jig
- Strain Gauge Type Measuring Device for Distance between Gauge Marks SG Series
- Non-contact Type Elongation Indicator between Gauge Marks U-4410
